每周
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "每周" (měizhōu) mang nghĩa "mỗi tuần", kết hợp bởi 每 (měi - mỗi): "mỗi" + 周 (zhōu - chu): "tuần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 每: Tấm lòng người mẹ (母) dưới mái nhà (𠂉) luôn tần tảo chăm lo cho con không sót một ai trong mỗi ngày, từng việc (每). • Chữ 周: Trong khung vuông vắn (冂) mọi sự đều được sắp xếp trọn vẹn, tốt lành (吉) khắp bốn phía, biểu thị chu vi, chu đáo hay một tuần (周).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 每周
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:mỗi tuần
Ví dụ (3)
他每周去游泳两次。
Anh ấy đi bơi hai lần mỗi tuần.
He goes swimming twice a week.
公司每周开一次例会。
Công ty họp định kỳ một lần mỗi tuần.
The company holds a regular meeting once a week.
我每周给父母打电话。
Tôi gọi điện cho bố mẹ mỗi tuần.
I call my parents every week.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây