每次
种
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "每次" (měicì) mang nghĩa "mỗi lần", kết hợp bởi 每 (měi - mỗi): "mỗi" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 每: Tấm lòng người mẹ (母) dưới mái nhà (𠂉) luôn tần tảo chăm lo cho con không sót một ai trong mỗi ngày, từng việc (每). • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 每次
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:mỗi lần
Ví dụ (3)
每次见面他都很开心。
Mỗi lần gặp mặt anh ấy đều rất vui.
He is very happy every time we meet.
我每次都坐这辆车。
Mỗi lần tôi đều ngồi chiếc xe này.
I take this vehicle every time.
每次考试前她都会复习。
Mỗi lần trước kỳ thi cô ấy đều ôn tập.
She reviews before every exam.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây