波浪
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "波浪" (bōlàng) mang nghĩa "sóng", kết hợp bởi 波 (bō - ba): "sóng" + 浪 (làng - lãng): "sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 波: Khi gió thổi qua, mặt nước (氵) nhấp nhô phập phồng như lớp da mềm (皮) cuộn lên thành từng đợt sóng nước (波). • Chữ 浪: Dòng nước (氵) cuồn cuộn chảy mãi không ngừng qua những bến bờ tốt đẹp (良), tạo thành từng con sóng xô bờ và bước chân lãng du (浪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 波浪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sóng, con sóng, gợn sóng.
Ví dụ (5)
海面上掀起了巨大的波浪。
Trên mặt biển đã dấy lên những con sóng khổng lồ.
Huge waves rose on the surface of the sea.
小船在波浪中颠簸前行。
Con thuyền nhỏ tròng trành tiến lên giữa những con sóng.
The small boat lurched forward through the waves.
微风吹过,麦田里翻滚着金色的波浪。
Gió nhẹ thổi qua, ruộng lúa mạch cuộn trào những con sóng vàng óng.
A gentle breeze swept over the wheat field, sending golden waves rippling across it.
她的头发烫成了大波浪卷。
Tóc của cô ấy uốn thành lọn xoăn gợn sóng lớn.
She had her hair permed into large waves.
物理课上,老师正在讲解声波和波浪的原理。
Trong giờ vật lý, thầy giáo đang giảng giải nguyên lý của sóng âm và sóng nước.
In physics class, the teacher was explaining the principles of sound waves and waves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây