流浪
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "流浪" (liúlàng) mang nghĩa "lang thang", kết hợp bởi 流 (liú - lưu): "chảy" + 浪 (làng - lãng): "sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 浪: Dòng nước (氵) cuồn cuộn chảy mãi không ngừng qua những bến bờ tốt đẹp (良), tạo thành từng con sóng xô bờ và bước chân lãng du (浪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 流浪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lưu lạc, lang thang, phiêu bạt (không nhà cửa, nay đây mai đó).
Ví dụ (5)
他从小失去父母,四处流浪。
Anh ấy mất cha mẹ từ nhỏ, lưu lạc khắp nơi.
He lost his parents at a young age and wandered from place to place.
我们可以收养这只流浪狗吗?
Chúng ta có thể nhận nuôi chú chó hoang (lang thang) này không?
Can we adopt this stray dog?
由于战争,许多人被迫流浪异国他乡。
Do chiến tranh, rất nhiều người bị buộc phải lưu lạc nơi đất khách quê người.
Because of the war, many people were forced to wander in foreign lands.
他在街头流浪了整整三年。
Anh ta đã lang thang đầu đường xó chợ tròn 3 năm.
He wandered the streets for a full three years.
这位流浪歌手的歌声打动了很多人。
Tiếng hát của người ca sĩ lang thang này đã làm cảm động rất nhiều người.
This wandering singer's voice moved many people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây