奔波
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "奔波" (bēnbō) mang nghĩa "chạy vạy", kết hợp bởi 奔 (bēn / bèn - bôn): "chạy" + 波 (bō - ba): "sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奔: Con người (大) sải bước băng nhanh qua đồng cỏ xanh (卉) về phía trước với tốc độ hết sức vội vã là đang chạy, lao đi (奔). • Chữ 波: Khi gió thổi qua, mặt nước (氵) nhấp nhô phập phồng như lớp da mềm (皮) cuộn lên thành từng đợt sóng nước (波).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 奔波
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bôn ba, chạy vạy, ngược xuôi, bôn tẩu, vất vả đi lại (thường vì cuộc sống).
Ví dụ (5)
为了生计,他不得不四处奔波。
Vì sinh kế (miếng cơm manh áo), anh ấy buộc phải bôn ba khắp nơi.
To make a living, he had to rush about from place to place.
父亲一生都在为儿女奔波劳碌。
Cha cả đời đều vất vả ngược xuôi (bôn ba lao lực) vì con cái.
The father spent his whole life toiling and running around for his children.
连日的奔波让他看起来十分疲惫。
Những ngày liền bôn ba đi lại khiến anh ấy trông vô cùng mệt mỏi.
Days of constant running around left him looking utterly exhausted.
记者们为了采访新闻,整天在外面奔波。
Các phóng viên vì để săn tin mà suốt ngày chạy ngược chạy xuôi ở bên ngoài.
Reporters spend all day out chasing stories.
他厌倦了这种漂泊不定、到处奔波的生活。
Anh ấy đã chán ngấy cuộc sống trôi nổi vô định, bôn ba khắp chốn này rồi.
He was tired of this rootless life of drifting and constantly moving from place to place.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây