风波
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "风波" (fēngbō) mang nghĩa "sóng gió, biến cố, rắc rối", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 波 (bō - ba): "sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 波: Khi gió thổi qua, mặt nước (氵) nhấp nhô phập phồng như lớp da mềm (皮) cuộn lên thành từng đợt sóng nước (波).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sóng gió, biến cố, rắc rối
Ví dụ (5)
经历这场风波后,他成熟了许多。
Sau khi trải qua biến cố này, anh ấy đã trưởng thành hơn rất nhiều.
After going through this turmoil, he became much more mature.
公司刚平息了一场人事风波。
Công ty vừa dẹp yên được một trận sóng gió về nhân sự.
The company has just weathered a personnel dispute.
这件小事没想到竟引起了这么大的风波。
Chuyện nhỏ này không ngờ lại gây ra sóng gió lớn đến thế.
No one expected such a small matter to cause such a big uproar.
他不想卷入这场风波中。
Anh ấy không muốn bị cuốn vào vòng rắc rối này.
He did not want to get caught up in this turmoil.
网络上的风波终于渐渐平息了。
Sóng gió trên mạng cuối cùng cũng dần lắng xuống.
The uproar online finally began to die down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây