奔赴
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "奔赴" (bēnfù) mang nghĩa "lao tới, hướng tới, đi gấp đến", kết hợp bởi 奔 (bēn / bèn - bôn): "chạy" + 赴 (fù - phó): "tham dự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奔: Con người (大) sải bước băng nhanh qua đồng cỏ xanh (卉) về phía trước với tốc độ hết sức vội vã là đang chạy, lao đi (奔). • Chữ 赴: Đôi chân vội vã chạy đi (走) hướng thẳng tới điểm hẹn đã định trước (卜) để kịp giờ tham dự, phó hội (赴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 奔赴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lao tới, hướng tới, đi gấp đến
Ví dụ (5)
救援人员立刻奔赴灾区。
Nhân viên cứu hộ lập tức lao tới vùng thiên tai.
Rescue workers immediately rushed to the disaster area.
医疗队明天将奔赴前线。
Đội y tế ngày mai sẽ đi gấp đến tiền tuyến.
The medical team will head to the front line tomorrow.
最好的爱情是双向奔赴。
Tình yêu đẹp nhất là sự hướng về nhau từ hai phía.
The best kind of love is when both people move toward each other.
接到命令后,警察迅速奔赴现场。
Nhận được lệnh, cảnh sát nhanh chóng lao tới hiện trường.
After receiving the order, the police quickly rushed to the scene.
毕业后,他们奔赴不同的城市工作。
Sau khi tốt nghiệp, họ hướng tới các thành phố khác nhau để làm việc.
After graduation, they went to different cities for work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây