ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
奔赴
bēnfù
lao tới, hướng tới, đi gấp đến
Hán việt: bôn phó
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "奔赴" (bēnfù) mang nghĩa "lao tới, hướng tới, đi gấp đến", kết hợp bởi 奔 (bēn / bèn - bôn): "chạy" + 赴 (fù - phó): "tham dự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奔: Con người (大) sải bước băng nhanh qua đồng cỏ xanh (卉) về phía trước với tốc độ hết sức vội vã là đang chạy, lao đi (奔). • Chữ 赴: Đôi chân vội vã chạy đi (走) hướng thẳng tới điểm hẹn đã định trước (卜) để kịp giờ tham dự, phó hội (赴).

Thành phần cấu tạo

奔赴
bēnfù
lao tới, hướng tới, đi gấp đến
奔
bēn / bèn • bôn
chạy
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
卉
Hủy
Cỏ / âm đọc (phía dưới)
赴
fù • phó
tham dự
走
Bộ Tẩu
Chạy (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:lao tới, hướng tới, đi gấp đến
Ví dụ (5)
jiùyuán救援rényuán人员lìkè立刻bēnfù奔赴zāiqū灾区。
Nhân viên cứu hộ lập tức lao tới vùng thiên tai.
Rescue workers immediately rushed to the disaster area.
yīliáo医疗duì队míngtiān明天jiāng将bēnfùqiánxiàn奔赴前线。
Đội y tế ngày mai sẽ đi gấp đến tiền tuyến.
The medical team will head to the front line tomorrow.
zuìhǎo最好de的àiqíng爱情shì是shuāngxiàng双向bēnfù奔赴。
Tình yêu đẹp nhất là sự hướng về nhau từ hai phía.
The best kind of love is when both people move toward each other.
jiēdào接到mìnglìng命令hòu后,jǐngchá警察xùnsù迅速bēnfù奔赴xiànchǎng现场。
Nhận được lệnh, cảnh sát nhanh chóng lao tới hiện trường.
After receiving the order, the police quickly rushed to the scene.
bìyè毕业hòu后,tāmen他们bēnfù奔赴bùtóng不同de的chéngshì城市gōngzuò工作。
Sau khi tốt nghiệp, họ hướng tới các thành phố khác nhau để làm việc.
After graduation, they went to different cities for work.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây