全力以赴
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "全力以赴" (quánlìyǐfù) mang nghĩa "dốc toàn lực", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 以 (yǐ - dĩ): "bằng" + 赴 (fù - phó): "tham dự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以). • Chữ 赴: Đôi chân vội vã chạy đi (走) hướng thẳng tới điểm hẹn đã định trước (卜) để kịp giờ tham dự, phó hội (赴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:dốc toàn lực, nỗ lực hết mình, toàn tâm toàn ý, cố gắng hết sức.
Ví dụ (5)
为了这次考试,他全力以赴地复习。
Vì kỳ thi lần này, cậu ấy ôn tập dốc toàn lực.
For this exam, he reviewed with all his might.
虽然对手很强,但我们要全力以赴,争取胜利。
Tuy đối thủ rất mạnh, nhưng chúng ta phải nỗ lực hết mình, tranh thủ giành chiến thắng.
Although our opponent is strong, we must go all out and strive for victory.
既然决定做了,就要全力以赴,不能半途而废。
Đã quyết định làm rồi thì phải dốc hết sức, không được bỏ cuộc giữa chừng.
Now that you've decided to do it, you must give it your all and not give up halfway.
面对困难,大家团结一致,全力以赴。
Đối mặt với khó khăn, mọi người đoàn kết một lòng, dốc toàn lực ứng phó.
In the face of difficulties, everyone united and gave it their all.
公司上下全力以赴,终于完成了年度目标。
Trên dưới công ty nỗ lực hết mình, cuối cùng đã hoàn thành mục tiêu năm.
The entire company gave it their all and finally achieved the annual target.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây