赶赴
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "赶赴" (gǎnfù) mang nghĩa "vội đến, nhanh chóng lên đường đến", kết hợp bởi 赶 (gǎn - cản): "cố gắng bắt kịp" + 赴 (fù - phó): "tham dự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赶: Đôi chân vừa chạy bước dài (走) vừa cầm cành cây (干) vội vã lao về phía trước để bắt kịp đoàn người, nghĩa là đuổi kịp, vội vàng (赶). • Chữ 赴: Đôi chân vội vã chạy đi (走) hướng thẳng tới điểm hẹn đã định trước (卜) để kịp giờ tham dự, phó hội (赴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 赶赴
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vội đến, nhanh chóng lên đường đến
Ví dụ (5)
救援队伍连夜赶赴灾区。
Đội cứu hộ ngay trong đêm đã nhanh chóng lên đường đến vùng thiên tai.
The rescue team rushed to the disaster area overnight.
警察接到报警后,立即赶赴现场。
Cảnh sát sau khi nhận được tin báo đã ngay lập tức vội đến hiện trường.
After receiving the report, the police immediately rushed to the scene.
医生接到急诊电话,立刻赶赴医院进行手术。
Bác sĩ nhận được điện thoại cấp cứu, lập tức vội đến bệnh viện để tiến hành phẫu thuật.
After receiving an emergency call, the doctor immediately rushed to the hospital to perform surgery.
代表们正乘专机赶赴北京参加重要会议。
Các đại biểu đang đi chuyên cơ nhanh chóng lên đường đến Bắc Kinh để tham dự hội nghị quan trọng.
The delegates are flying by special plane to Beijing to attend an important meeting.
记者们第一时间赶赴前线报道最新情况。
Các phóng viên đã vội đến tiền tuyến trong thời gian sớm nhất để đưa tin về tình hình mới nhất.
The reporters rushed to the front line at once to report the latest developments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây