赶工
—
Gợi nhớ
Từ "赶工" (gǎn gōng) mang nghĩa "làm gấp, tăng ca để kịp tiến độ", kết hợp bởi 赶 (gǎn - cản): "cố gắng bắt kịp" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赶: Đôi chân vừa chạy bước dài (走) vừa cầm cành cây (干) vội vã lao về phía trước để bắt kịp đoàn người, nghĩa là đuổi kịp, vội vàng (赶). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赶工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:làm gấp, tăng ca để kịp tiến độ
Ví dụ (3)
为了在雨季前完工,工人们正在日夜赶工。
Để hoàn thành công trình trước mùa mưa, các công nhân đang ngày đêm làm gấp.
To finish the project before the rainy season, the workers are rushing the job day and night.
离交货日期只剩三天了,工厂必须加班赶工。
Chỉ còn ba ngày nữa là đến ngày giao hàng, nhà máy phải tăng ca để kịp tiến độ.
With only three days left until the delivery date, the factory must work overtime to meet the deadline.
尽管时间紧迫,但我们在赶工的同时也要保证质量。
Mặc dù thời gian gấp rút, nhưng chúng ta vừa làm gấp vừa phải đảm bảo chất lượng.
Although time is tight, we must also ensure quality while rushing to finish the work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây