ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
赶上
gǎnshàng
đuổi kịp, bắt kịp
Hán việt: cản thượng
—

Gợi nhớ

Từ "赶上" (gǎnshàng) mang nghĩa "đuổi kịp, bắt kịp", kết hợp bởi 赶 (gǎn - cản): "cố gắng bắt kịp" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赶: Đôi chân vừa chạy bước dài (走) vừa cầm cành cây (干) vội vã lao về phía trước để bắt kịp đoàn người, nghĩa là đuổi kịp, vội vàng (赶). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).

Thành phần cấu tạo

赶上
gǎnshàng
đuổi kịp, bắt kịp
赶
gǎn • cản
cố gắng bắt kịp
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
旱
Hạn (biến thể)
Khô hạn / âm đọc (nằm bên phải)
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đuổi kịp, bắt kịp
Ví dụ (3)
tā他zhōngyú终于gǎnshàng赶上le了mòbānchē末班车。
Cuối cùng anh ấy đã kịp chuyến xe cuối.
He finally caught the last bus.
nǔlì努力xuéxí学习cái才néng能gǎnshàng赶上biérén别人。
Chăm chỉ học mới có thể bắt kịp người khác.
Only by studying hard can you catch up with others.
wǒmen我们gǎnshàng赶上le了hǎo好tiānqì天气。
Chúng tôi gặp đúng thời tiết đẹp.
We caught some good weather.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây