赶上
—
Gợi nhớ
Từ "赶上" (gǎnshàng) mang nghĩa "đuổi kịp, bắt kịp", kết hợp bởi 赶 (gǎn - cản): "cố gắng bắt kịp" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赶: Đôi chân vừa chạy bước dài (走) vừa cầm cành cây (干) vội vã lao về phía trước để bắt kịp đoàn người, nghĩa là đuổi kịp, vội vàng (赶). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赶上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đuổi kịp, bắt kịp
Ví dụ (3)
他终于赶上了末班车。
Cuối cùng anh ấy đã kịp chuyến xe cuối.
He finally caught the last bus.
努力学习才能赶上别人。
Chăm chỉ học mới có thể bắt kịp người khác.
Only by studying hard can you catch up with others.
我们赶上了好天气。
Chúng tôi gặp đúng thời tiết đẹp.
We caught some good weather.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây