驱赶
—
Gợi nhớ
Từ "驱赶" (qū gǎn) mang nghĩa "xua đuổi, đuổi đi", kết hợp bởi 驱 (qū - khu): "đuổi" + 赶 (gǎn - cản): "cố gắng bắt kịp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驱: Cưỡi ngựa (马) xua đuổi ra khỏi khu (区) vực, đuổi đi không cho ở lại, xua đuổi 驱. • Chữ 赶: Đôi chân vừa chạy bước dài (走) vừa cầm cành cây (干) vội vã lao về phía trước để bắt kịp đoàn người, nghĩa là đuổi kịp, vội vàng (赶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 驱赶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xua đuổi, đuổi đi
Ví dụ (3)
农夫用鞭子驱赶着羊群回到羊圈。
Người nông dân dùng roi xua đuổi đàn cừu quay về chuồng.
The farmer used a whip to drive the flock of sheep back into the pen.
保安驱赶了聚集在商场门口的无证商贩。
Nhân viên bảo vệ đã đuổi những người bán hàng rong không phép tập trung trước cửa trung tâm thương mại.
Security guards drove away the unlicensed vendors gathered at the entrance of the mall.
强烈的阳光驱赶了清晨的寒意。
Ánh nắng gay gắt xua tan cái lạnh giá của buổi sáng sớm.
The strong sunlight dispelled the morning chill.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây