ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
驱赶
qū gǎn
xua đuổi, đuổi đi
Hán việt: khu cản
—

Gợi nhớ

Từ "驱赶" (qū gǎn) mang nghĩa "xua đuổi, đuổi đi", kết hợp bởi 驱 (qū - khu): "đuổi" + 赶 (gǎn - cản): "cố gắng bắt kịp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驱: Cưỡi ngựa (马) xua đuổi ra khỏi khu (区) vực, đuổi đi không cho ở lại, xua đuổi 驱. • Chữ 赶: Đôi chân vừa chạy bước dài (走) vừa cầm cành cây (干) vội vã lao về phía trước để bắt kịp đoàn người, nghĩa là đuổi kịp, vội vàng (赶).

Thành phần cấu tạo

驱赶
qū gǎn
xua đuổi, đuổi đi
驱
qū • khu
đuổi
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)
区
Khu
Khu / âm đọc (bên phải)
赶
gǎn • cản
cố gắng bắt kịp
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
旱
Hạn (biến thể)
Khô hạn / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:xua đuổi, đuổi đi
Ví dụ (3)
nóngfū农夫yòng用biānzi鞭子qūgǎn驱赶zhe着yángqún羊群huídào回到yángjuàn羊圈。
Người nông dân dùng roi xua đuổi đàn cừu quay về chuồng.
The farmer used a whip to drive the flock of sheep back into the pen.
bǎo'ān保安qūgǎn驱赶le了jùjí聚集zài在shāngchǎng商场ménkǒu门口de的wúzhèng无证shāngfàn商贩。
Nhân viên bảo vệ đã đuổi những người bán hàng rong không phép tập trung trước cửa trung tâm thương mại.
Security guards drove away the unlicensed vendors gathered at the entrance of the mall.
qiángliè强烈de的yángguāng阳光qūgǎn驱赶le了qīngchén清晨de的hányì寒意。
Ánh nắng gay gắt xua tan cái lạnh giá của buổi sáng sớm.
The strong sunlight dispelled the morning chill.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây