赶忙
—
Gợi nhớ
Từ "赶忙" (gǎnmáng) mang nghĩa "vội vàng, lập tức", kết hợp bởi 赶 (gǎn - cản): "cố gắng bắt kịp" + 忙 (máng - mang): "bận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赶: Đôi chân vừa chạy bước dài (走) vừa cầm cành cây (干) vội vã lao về phía trước để bắt kịp đoàn người, nghĩa là đuổi kịp, vội vàng (赶). • Chữ 忙: Trái tim (忄) cuốn vào công việc tất bật đến mức quên mất (亡) cả thời gian nghỉ ngơi vì đang quá bận, bận rộn (忙).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赶忙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:vội vàng, lập tức
Ví dụ (3)
听到电话,他赶忙接起来。
Nghe điện thoại, anh ấy vội vàng bắt máy.
Hearing the phone ring, he hurriedly picked it up.
孩子摔倒了,妈妈赶忙跑过去。
Đứa trẻ ngã, mẹ vội chạy qua.
The child fell down, and the mother hurried over.
下雨了,大家赶忙收衣服。
Mưa rồi, mọi người lập tức thu quần áo.
It started raining, so everyone hurried to take in the clothes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây