ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
赶忙
gǎnmáng
vội vàng, lập tức
Hán việt: cản mang
—

Gợi nhớ

Từ "赶忙" (gǎnmáng) mang nghĩa "vội vàng, lập tức", kết hợp bởi 赶 (gǎn - cản): "cố gắng bắt kịp" + 忙 (máng - mang): "bận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赶: Đôi chân vừa chạy bước dài (走) vừa cầm cành cây (干) vội vã lao về phía trước để bắt kịp đoàn người, nghĩa là đuổi kịp, vội vàng (赶). • Chữ 忙: Trái tim (忄) cuốn vào công việc tất bật đến mức quên mất (亡) cả thời gian nghỉ ngơi vì đang quá bận, bận rộn (忙).

Thành phần cấu tạo

赶忙
gǎnmáng
vội vàng, lập tức
赶
gǎn • cản
cố gắng bắt kịp
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
旱
Hạn (biến thể)
Khô hạn / âm đọc (nằm bên phải)
忙
máng • mang
bận
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng (nằm bên trái)
亡
Vong
Mất, chết, biến mất (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:vội vàng, lập tức
Ví dụ (3)
tīngdào听到diànhuà电话,tā他gǎnmáng赶忙jiē接qǐlái起来。
Nghe điện thoại, anh ấy vội vàng bắt máy.
Hearing the phone ring, he hurriedly picked it up.
háizi孩子shuāidǎo摔倒le了,māma妈妈gǎnmáng赶忙pǎo跑guòqù过去。
Đứa trẻ ngã, mẹ vội chạy qua.
The child fell down, and the mother hurried over.
xiàyǔ下雨le了,dàjiā大家gǎnmáng赶忙shōu收yīfu衣服。
Mưa rồi, mọi người lập tức thu quần áo.
It started raining, so everyone hurried to take in the clothes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây