赶不上
—
Gợi nhớ
Từ "赶不上" (gǎnbushàng) mang nghĩa "không kịp, không theo kịp", kết hợp bởi 赶 (gǎn - cản): "cố gắng bắt kịp" + 不 (bù - bất): "không" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赶: Đôi chân vừa chạy bước dài (走) vừa cầm cành cây (干) vội vã lao về phía trước để bắt kịp đoàn người, nghĩa là đuổi kịp, vội vàng (赶). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:không kịp, không theo kịp
Ví dụ (3)
再不走就赶不上火车了。
Không đi nữa thì sẽ không kịp tàu.
If we don't leave now, we won't catch the train.
他的速度赶不上队友。
Tốc độ của anh ấy không theo kịp đồng đội.
His speed cannot keep up with his teammates.
我学习进度赶不上班级。
Tiến độ học của tôi không theo kịp lớp.
My study progress cannot keep up with the class.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây