ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
赶不上
gǎnbushàng
không kịp, không theo kịp
Hán việt: cản bất thượng
—

Gợi nhớ

Từ "赶不上" (gǎnbushàng) mang nghĩa "không kịp, không theo kịp", kết hợp bởi 赶 (gǎn - cản): "cố gắng bắt kịp" + 不 (bù - bất): "không" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赶: Đôi chân vừa chạy bước dài (走) vừa cầm cành cây (干) vội vã lao về phía trước để bắt kịp đoàn người, nghĩa là đuổi kịp, vội vàng (赶). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).

Thành phần cấu tạo

赶不上
gǎnbushàng
không kịp, không theo kịp
赶
gǎn • cản
cố gắng bắt kịp
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
旱
Hạn (biến thể)
Khô hạn / âm đọc (nằm bên phải)
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:không kịp, không theo kịp
Ví dụ (3)
zài再bù不zǒu走jiù就gǎn赶bú不shàng上huǒchē火车le了。
Không đi nữa thì sẽ không kịp tàu.
If we don't leave now, we won't catch the train.
tā他de的sùdù速度gǎn赶bú不shàng上duì队yǒu友。
Tốc độ của anh ấy không theo kịp đồng đội.
His speed cannot keep up with his teammates.
wǒ我xuéxí学习jìndù进度gǎn赶bú不shàng上bānjí班级。
Tiến độ học của tôi không theo kịp lớp.
My study progress cannot keep up with the class.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây