驱逐
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "驱逐" (qūzhú) mang nghĩa "trục xuất", kết hợp bởi 驱 (qū - khu): "đuổi" + 逐 (zhú - trục): "đuổi theo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驱: Cưỡi ngựa (马) xua đuổi ra khỏi khu (区) vực, đuổi đi không cho ở lại, xua đuổi 驱. • Chữ 逐: Bước chân người thợ săn (辶) rảo bước chạy dọc đường mòn để đuổi theo đàn lợn rừng (豕), mang nghĩa truy đuổi, trục xuất (逐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 驱逐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trục xuất, đuổi, xua đuổi, đánh đuổi.
Ví dụ (5)
因从事非法活动,他被驱逐出境。
Do tham gia hoạt động phi pháp, anh ta đã bị trục xuất khỏi đất nước (xuất cảnh).
He was deported for engaging in illegal activities.
裁判将那名犯规的球员驱逐出场。
Trọng tài đã đuổi cầu thủ phạm lỗi đó ra khỏi sân.
The referee sent off the player who had committed a foul.
我们要团结起来,把侵略者驱逐出去。
Chúng ta phải đoàn kết lại, đánh đuổi kẻ xâm lược ra ngoài.
We must unite and drive out the invaders.
这种药水可以用来驱逐蚊虫。
Loại thuốc nước này có thể dùng để xua đuổi côn trùng.
This liquid can be used to drive away mosquitoes and other insects.
两国互相驱逐了外交官。
Hai nước đã trục xuất các nhà ngoại giao của nhau.
The two countries expelled each other's diplomats.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây