硬件驱动
—
Gợi nhớ
Từ "硬件驱动" (yìngjiàn qūdòng) mang nghĩa "Trình điều khiển phần cứng / Driver", kết hợp bởi 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 件 (jiàn - kiện): "Cái" + 驱 (qū - khu): "đuổi" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件). • Chữ 驱: Cưỡi ngựa (马) xua đuổi ra khỏi khu (区) vực, đuổi đi không cho ở lại, xua đuổi 驱. • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 硬件驱动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trình điều khiển phần cứng / Driver
Ví dụ (3)
显卡安装了最新的硬件驱动后,在运行大型 3D 游戏时的帧数显著提高。
Card đồ họa sau khi cài đặt driver phần cứng mới nhất đã cải thiện rõ rệt tốc độ khung hình (FPS) khi chạy các game 3D lớn.
After installing the latest hardware drivers on the graphics card, frame rates in large 3D games improved significantly.
如果没有匹配的硬件驱动,操作系统将无法识别新连接的打印机。
Nếu không có driver phần cứng phù hợp, hệ điều hành sẽ không thể nhận diện được máy in mới kết nối.
Without a matching hardware driver, the operating system will not be able to recognize the newly connected printer.
如果计算机的硬件驱动损坏,往往会导致网卡或声卡无法正常工作。
Nếu trình điều khiển phần cứng của máy tính bị hỏng, thường sẽ khiến card mạng hoặc card âm thanh không thể hoạt động bình thường.
If a computer's hardware drivers are corrupted, the network card or sound card will often fail to work properly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây