先驱
—
Gợi nhớ
Từ "先驱" (xiānqū) mang nghĩa "người tiên phong", kết hợp bởi 先 (xiān - tiên): "trước" + 驱 (qū - khu): "đuổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 先: Đôi chân (儿) bước đi nhanh nhất vượt qua mọi người dẫn đầu đoàn, người đi đầu tiên chính là trước (先). • Chữ 驱: Cưỡi ngựa (马) xua đuổi ra khỏi khu (区) vực, đuổi đi không cho ở lại, xua đuổi 驱.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 先驱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người tiên phong
Ví dụ (3)
鲁迅是中国现代文学的先驱。
Lỗ Tấn là người tiên phong của văn học hiện đại Trung Quốc.
Lu Xun was a pioneer of modern Chinese literature.
他被公认为这个科技领域的先驱。
Ông ấy được công nhận là người tiên phong trong lĩnh vực công nghệ này.
He is widely recognized as a pioneer in this field of technology.
许多科学先驱为人类进步做出了巨大贡献。
Nhiều nhà tiên phong khoa học đã đóng góp to lớn cho sự tiến bộ của nhân loại.
Many scientific pioneers have made tremendous contributions to human progress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây