领先
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "领先" (lǐngxiān) mang nghĩa "dẫn đầu", kết hợp bởi 领 (lǐng - lãnh): "Nhận" + 先 (xiān - tiên): "trước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领). • Chữ 先: Đôi chân (儿) bước đi nhanh nhất vượt qua mọi người dẫn đầu đoàn, người đi đầu tiên chính là trước (先).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 领先
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dẫn đầu, đi đầu, dẫn trước, tiên phong (vị trí, thành tích, trình độ).
Ví dụ (5)
中国在5G技术方面处于世界领先地位。
Trung Quốc đang ở vị thế dẫn đầu thế giới về phương diện công nghệ 5G.
China is at the forefront of the world in 5G technology.
比赛还有五分钟,客队暂时以一球领先。
Trận đấu còn 5 phút, đội khách tạm thời dẫn trước một bàn.
With five minutes left in the match, the away team is temporarily leading by one goal.
这家公司的市场份额遥遥领先于竞争对手。
Thị phần của công ty này bỏ xa (dẫn trước rất xa) các đối thủ cạnh tranh.
This company's market share is far ahead of its competitors.
我们要努力保持科技创新的领先优势。
Chúng ta phải nỗ lực duy trì ưu thế dẫn đầu trong đổi mới khoa học kỹ thuật.
We must strive to maintain our leading edge in technological innovation.
他在第一轮比赛中一路领先。
Anh ấy dẫn đầu suốt chặng đường trong vòng thi đấu đầu tiên.
He led all the way through the first round of the competition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây