先进
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "先进" (xiānjìn) mang nghĩa "tiên tiến", kết hợp bởi 先 (xiān - tiên): "trước" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 先: Đôi chân (儿) bước đi nhanh nhất vượt qua mọi người dẫn đầu đoàn, người đi đầu tiên chính là trước (先). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 先进
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tiên tiến, hiện đại, đi đầu, gương mẫu.
Ví dụ (5)
这家工厂引进了国外最先进的设备。
Nhà máy này đã nhập khẩu thiết bị tiên tiến nhất của nước ngoài.
This factory has introduced the most advanced equipment from abroad.
我们要学习和借鉴国外的先进经验。
Chúng ta phải học tập và tham khảo kinh nghiệm tiên tiến của nước ngoài.
We should learn from and draw on advanced foreign experience.
他被评为今年的先进工作者。
Anh ấy được bình bầu là lao động tiên tiến (xuất sắc) của năm nay.
He was named an advanced worker of the year.
这是一种非常先进的医疗技术。
Đây là một loại kỹ thuật y tế vô cùng tiên tiến.
This is a very advanced medical technology.
中国的高铁技术在世界上处于先进水平。
Kỹ thuật tàu cao tốc của Trung Quốc đang ở trình độ tiên tiến trên thế giới.
China's high-speed rail technology is at an advanced level in the world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây