先进工人
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "先进工人" (xiānjìn gōngrén) mang nghĩa "Công nhân tiên tiến", kết hợp bởi 先 (xiān - tiên): "trước" + 进 (jìn - tiến): "vào" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 先: Đôi chân (儿) bước đi nhanh nhất vượt qua mọi người dẫn đầu đoàn, người đi đầu tiên chính là trước (先). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 先进工人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công nhân tiên tiến
Ví dụ (5)
他被评为本年度的先进工人。
Anh ấy được bình chọn là công nhân tiên tiến của năm nay.
He was named a model worker of the year.
作为一名先进工人,她工作非常努力。
Là một công nhân tiên tiến, cô ấy làm việc rất chăm chỉ.
As a model worker, she works very hard.
工厂今天举行了先进工人表彰大会。
Hôm nay nhà máy đã tổ chức đại hội biểu dương công nhân tiên tiến.
The factory held a commendation conference for model workers today.
我们应该向那些先进工人学习。
Chúng ta nên học tập những công nhân tiên tiến đó.
We should learn from those model workers.
获得先进工人的称号是对他辛勤付出的肯定。
Đạt được danh hiệu công nhân tiên tiến là sự khẳng định cho những đóng góp chăm chỉ của anh ấy.
Being awarded the title of model worker is recognition of his hard work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây