事先
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "事先" (shìxiān) mang nghĩa "Trước đó, từ trước", kết hợp bởi 事 (shì - sự): "việc" + 先 (xiān - tiên): "trước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 先: Đôi chân (儿) bước đi nhanh nhất vượt qua mọi người dẫn đầu đoàn, người đi đầu tiên chính là trước (先).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 事先
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:trước, làm trước (khi sự việc xảy ra).
Ví dụ (5)
如果你不能来,请事先通知我。
Nếu bạn không thể đến, xin hãy thông báo trước cho tôi.
If you can't come, please let me know in advance.
这也是我们事先商量好的。
Đây cũng là điều chúng tôi đã bàn bạc (thống nhất) trước rồi.
This was also something we had discussed and agreed on beforehand.
他没有事先征求我的意见。
Anh ấy đã không hỏi ý kiến tôi trước.
He didn't ask for my opinion beforehand.
这种情况我是事先没有想到的。
Tình huống này tôi đã không lường trước được.
This is a situation I hadn't anticipated in advance.
我们要做好事先的准备工作。
Chúng ta phải làm tốt công tác chuẩn bị trước.
We need to make the necessary preparations in advance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây