逐年
HSK 6
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "逐年" (zhúnián) mang nghĩa "hàng năm", kết hợp bởi 逐 (zhú - trục): "đuổi theo" + 年 (nián - niên): "năm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逐: Bước chân người thợ săn (辶) rảo bước chạy dọc đường mòn để đuổi theo đàn lợn rừng (豕), mang nghĩa truy đuổi, trục xuất (逐). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 逐年
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:từng năm, hằng năm, theo từng năm (biểu thị xu hướng).
Ví dụ (5)
公司的利润逐年增长。
Lợi nhuận của công ty tăng trưởng theo từng năm.
The company's profits have been increasing year by year.
这里的环境质量正在逐年改善。
Chất lượng môi trường ở đây đang được cải thiện từng năm.
The environmental quality here has been improving year by year.
随着人口老龄化,养老压力逐年增大。
Cùng với sự già hóa dân số, áp lực dưỡng lão ngày càng lớn dần theo từng năm.
As the population ages, the pressure on elder care is increasing year by year.
这个城市的房价逐年攀升。
Giá nhà ở thành phố này leo thang theo từng năm.
Housing prices in this city have been rising year by year.
考研的人数呈逐年上升的趋势。
Số lượng người thi cao học thể hiện xu hướng tăng lên từng năm.
The number of people taking the graduate school entrance exam has been increasing year by year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây