放逐
—
Gợi nhớ
Từ "放逐" (fàngzhú) mang nghĩa "Lưu đày, trục xuất", kết hợp bởi 放 (fàng - phóng): "để" + 逐 (zhú - trục): "đuổi theo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 逐: Bước chân người thợ săn (辶) rảo bước chạy dọc đường mòn để đuổi theo đàn lợn rừng (豕), mang nghĩa truy đuổi, trục xuất (逐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 放逐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Nội động từ
Nghĩa:Lưu đày, trục xuất
Ví dụ (3)
屈原被放逐到了南方地区。
Khuất Nguyên đã bị lưu đày đến vùng đất phía Nam.
Qu Yuan was exiled to the southern region.
战败的国王被放逐到了荒岛上。
Vị vua bại trận đã bị lưu đày đến một hòn đảo hoang.
The defeated king was exiled to a deserted island.
他因为叛国罪被国家放逐。
Anh ta bị đất nước trục xuất vì tội phản quốc.
He was banished by his country for treason.
2
Động từ
Nghĩa:Lưu đày, trục xuất
Ví dụ (3)
屈原被放逐后,写下了许多伟大的诗篇。
Khuất Nguyên sau khi bị lưu đày đã viết nên nhiều tác phẩm thơ ca vĩ đại.
After Qu Yuan was exiled, he wrote many great poems.
那个叛徒被永远放逐出了部落。
Kẻ phản bội đó đã bị trục xuất vĩnh viễn ra khỏi bộ lạc.
That traitor was banished from the tribe forever.
他感到自己被社会放逐了,非常孤独。
Anh ấy cảm thấy bản thân bị xã hội ruồng bỏ, vô cùng cô đơn.
He felt exiled by society and was very lonely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây