放弃
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "放弃" (fàngqì) mang nghĩa "Từ bỏ, bỏ cuộc", kết hợp bởi 放 (fàng - phóng): "để" + 弃 (qì - khí): "Bỏ rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 弃: Đôi bàn tay (廾) phía dưới dứt khoát đẩy đứa trẻ sơ sinh (亠) ra xa, gợi cảnh vứt bỏ, bỏ rơi (弃).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 放弃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:từ bỏ, bỏ cuộc, buông bỏ (quyền lợi, ý định, cơ hội...).
Ví dụ (5)
无论遇到什么困难,都不要轻言放弃。
Bất luận gặp phải khó khăn gì, cũng đừng dễ dàng nói từ bỏ.
No matter what difficulties you encounter, never give up easily.
为了照顾家庭,她放弃了升职的机会。
Để chăm sóc gia đình, cô ấy đã từ bỏ cơ hội thăng chức.
In order to take care of her family, she gave up the opportunity for a promotion.
他决定放弃出国留学的计划。
Anh ấy quyết định từ bỏ kế hoạch đi du học.
He decided to give up his plan to study abroad.
只要有一线希望,我们就绝不放弃。
Chỉ cần còn một tia hy vọng, chúng tôi tuyệt đối sẽ không bỏ cuộc.
As long as there is even a glimmer of hope, we will never give up.
这种坏习惯必须放弃。
Thói quen xấu này bắt buộc phải bỏ đi.
This bad habit must be given up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây