放心
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Từ "放心" (fàngxīn) mang nghĩa "Yên tâm", kết hợp bởi 放 (fàng - phóng): "để" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 放心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:yên tâm, an tâm, đừng lo (đặt tâm xuống).
Ví dụ (5)
请放心,我会照顾好自己的。
Xin hãy yên tâm, tôi sẽ chăm sóc tốt bản thân mình.
Don't worry, I'll take good care of myself.
只要你到了,我就放心了。
Chỉ cần bạn đến nơi là tôi yên tâm rồi.
As long as you arrive, I'll be relieved.
他对孩子一个人出门很不放心。
Ông ấy rất không yên tâm việc con cái đi ra ngoài một mình.
He is very worried about the child going out alone.
这是一家让人放心的食品店。
Đây là một cửa hàng thực phẩm khiến người ta an tâm (tin tưởng).
This is a trustworthy food store.
把这件工作交给他,我有一百个放心。
Giao công việc này cho anh ấy, tôi hoàn toàn yên tâm (một trăm cái yên tâm).
If I leave this job to him, I can be completely at ease.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây