放手
HSK6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "放手" (fàngshǒu) mang nghĩa "buông tay", kết hợp bởi 放 (fàng - phóng): "để" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 放手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:buông tay, thả tay, từ bỏ (tình cảm/sở hữu), giao quyền (để người khác tự làm), mạnh dạn (làm).
Ví dụ (5)
快放手,你弄疼我了!
Mau buông tay ra, anh làm tôi đau rồi!
Let go—you're hurting me!
既然不爱了,那就放手吧。
Đã không còn yêu nữa thì hãy buông tay đi.
Since you don't love each other anymore, just let go.
作为父母,要学会适时放手,让孩子独立。
Làm cha mẹ thì phải học cách buông tay đúng lúc để con cái tự lập.
As parents, we must learn to let go at the right time and allow our children to become independent.
经理决定放手让年轻人去干。
Giám đốc quyết định giao quyền (buông tay) để lớp trẻ tự làm.
The manager decided to give the young people a free hand.
这是一次难得的机会,我们要放手一搏。
Đây là cơ hội hiếm có, chúng ta phải mạnh dạn thử sức một phen (chơi tất tay).
This is a rare opportunity, so we should go all out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây