放学
HSK 1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "放学" (fàngxué) mang nghĩa "Tan học", kết hợp bởi 放 (fàng - phóng): "để" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 放学
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tan học, hết giờ học (thời điểm học sinh rời khỏi trường).
Ví dụ (5)
我们学校每天下午四点半准时放学。
Trường chúng tôi đúng 4 giờ rưỡi chiều mỗi ngày là tan học.
Our school finishes at exactly 4:30 every afternoon.
放学以后,我想先去图书馆借几本书。
Sau khi tan học, tôi muốn đi thư viện mượn vài cuốn sách trước.
After school, I want to go to the library first and borrow a few books.
校门口有很多家长在等着接孩子放学。
Ở cổng trường có rất nhiều phụ huynh đang đợi để đón con tan học.
There are many parents waiting at the school gate to pick up their children after school.
今天放学别走,我们一起去踢足球吧。
Hôm nay tan học đừng về nhé, chúng mình cùng đi đá bóng đi.
Don't leave after school today—we're going to play soccer together.
由于老师有急事,今天提前一个小时放学了。
Vì thầy giáo có việc gấp nên hôm nay được tan học sớm một tiếng.
Because the teacher had an urgent matter to attend to, school let out an hour early today.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây