并驾齐驱
—
Gợi nhớ
Từ "并驾齐驱" (bìng jià qí qū) mang nghĩa "Theo kịp với", kết hợp bởi 并 (bìng - tịnh): "Và" + 驾 (jià - giá): "Lái xe" + 齐 (qí - tề): "đều" + 驱 (qū - khu): "đuổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 并: Hai người đứng sát bên nhau (丷) cùng chung tay gánh vác công việc trên một mặt phẳng (开), biểu thị ý gộp lại, cùng với, và (并). • Chữ 驾: Đặt thêm ách kéo và lời hiệu lệnh (加) lên lưng chú ngựa khỏe (马) để điều khiển cỗ xe lăn bánh nghĩa là cưỡi ngựa, lái xe (驾). • Chữ 齐: Những đường nét văn hoa (文) cùng hai nét phẩy sổ (丿丨) bên dưới được xếp bằng phẳng, ngay ngắn tạo nên sự chỉnh tề, đồng đều (齐). • Chữ 驱: Cưỡi ngựa (马) xua đuổi ra khỏi khu (区) vực, đuổi đi không cho ở lại, xua đuổi 驱.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 并驾齐驱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Theo kịp với
Ví dụ (3)
这两个品牌在市场上并驾齐驱,竞争激烈。
Hai thương hiệu này sánh vai ngang hàng trên thị trường, cạnh tranh rất khốc liệt.
These two brands are running neck and neck in the market, competing fiercely.
经过多年的努力,我国在某些科研领域已与发达国家并驾齐驱。
Qua nhiều năm nỗ lực, nước ta trong một số lĩnh vực nghiên cứu khoa học đã sánh ngang với các nước phát triển.
After years of effort, our country is now keeping pace with developed countries in certain scientific research fields.
他的英语水平已经可以和母语者并驾齐驱了。
Trình độ tiếng Anh của anh ấy đã có thể sánh ngang với người bản xứ rồi.
His English proficiency is now on par with that of a native speaker.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây