并且
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "并且" (bìngqiě) mang nghĩa "hơn nữa", kết hợp bởi 并 (bìng - tịnh): "Và" + 且 (qiě - thả): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 并: Hai người đứng sát bên nhau (丷) cùng chung tay gánh vác công việc trên một mặt phẳng (开), biểu thị ý gộp lại, cùng với, và (并). • Chữ 且: Hình ảnh chiếc kệ thờ có nhiều tầng xếp chồng lên nhau biểu thị ý nối tiếp hết lớp này đến lớp khác là và, hơn nữa (且).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 并且
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:và, đồng thời, hơn nữa (dùng để nối động từ hoặc phân câu).
Ví dụ (5)
他完成了任务,并且做得很好。
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ, và làm rất tốt.
He completed the task, and he did it very well.
这家饭馆菜很好吃,并且价格不贵。
Món ăn quán này rất ngon, hơn nữa giá cả không đắt.
The food at this restaurant is delicious, and the prices are not high.
该车设计新颖,并且耗油量低。
Chiếc xe này thiết kế mới lạ, đồng thời mức tiêu thụ nhiên liệu thấp.
The car has a novel design, and it consumes little fuel.
我们讨论并且通过了这个计划。
Chúng tôi đã thảo luận và thông qua kế hoạch này.
We discussed and approved the plan.
由于身体不好,并且年纪大了,他决定退休。
Do sức khỏe không tốt, hơn nữa tuổi đã cao, ông ấy quyết định nghỉ hưu.
Because he was in poor health and getting old, he decided to retire.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây