姑且
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "姑且" (gūqiě) mang nghĩa "tạm thời, hãy cứ", kết hợp bởi 姑 (gū - cô): "Cô" + 且 (qiě - thả): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 姑: Phụ nữ (女) lớn tuổi (古), chị em gái của cha, cô 姑. • Chữ 且: Hình ảnh chiếc kệ thờ có nhiều tầng xếp chồng lên nhau biểu thị ý nối tiếp hết lớp này đến lớp khác là và, hơn nữa (且).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 姑且
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:tạm thời, hãy cứ, tạm, khoan hãy, cứ việc.
Ví dụ (5)
这件事由于证据不足,姑且不提。
Việc này do không đủ chứng cứ, nên tạm thời không nhắc đến.
Since there is insufficient evidence, let's leave this matter aside for the time being.
我们姑且相信他说的是真话。
Chúng ta hãy cứ tạm tin rằng những gì anh ta nói là thật.
For the time being, let's believe that what he said is true.
这个方案虽然不完美,但姑且试一试吧。
Phương án này tuy không hoàn hảo, nhưng hãy cứ thử một lần xem sao.
Although this plan is not perfect, let's give it a try for now.
至于以后会发生什么,我们姑且不论。
Còn về chuyện sau này sẽ xảy ra điều gì, chúng ta khoan hãy bàn đến.
As for what will happen in the future, let's not discuss it for the time being.
为了大局,你姑且忍耐一下。
Vì đại cục, bạn hãy tạm thời nhẫn nhịn một chút.
For the sake of the bigger picture, just be patient for now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây