况且
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "况且" (kuàngqiě) mang nghĩa "hơn nữa", kết hợp bởi 况 (kuàng - huống): "Tình huống" + 且 (qiě - thả): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 况: Giữa làn nước lạnh buốt (冫), người anh cả (兄) vẫn bình tĩnh quan sát xung quanh để nắm bắt rõ tình hình, tình huống (况). • Chữ 且: Hình ảnh chiếc kệ thờ có nhiều tầng xếp chồng lên nhau biểu thị ý nối tiếp hết lớp này đến lớp khác là và, hơn nữa (且).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 况且
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:hơn nữa, vả lại, huống hồ, huống chi (dùng để bổ sung lý do).
Ví dụ (5)
这件衣服太贵了,况且颜色也不好看,别买了。
Bộ quần áo này đắt quá, hơn nữa màu sắc cũng không đẹp, đừng mua nữa.
This piece of clothing is too expensive, and besides, the color doesn't look good either, so don't buy it.
天已经黑了,况且还要下雨,我们明天再走吧。
Trời đã tối rồi, vả lại sắp mưa nữa, chúng ta để mai hãy đi.
It's already dark, and besides, it's about to rain, so let's leave tomorrow instead.
我不喜欢那个地方,况且我也没有时间去。
Tôi không thích chỗ đó, hơn nữa tôi cũng chẳng có thời gian mà đi.
I don't like that place, and besides, I don't have time to go.
他经验丰富,况且又很勤奋,一定能胜任这份工作。
Anh ấy kinh nghiệm phong phú, vả lại còn rất cần cù, nhất định có thể đảm nhiệm công việc này.
He is highly experienced and, what's more, very hardworking, so he will definitely be capable of doing this job.
这路太远了,况且路况也不好。
Đường này xa quá, hơn nữa tình trạng đường xá cũng không tốt.
It's too far away, and besides, the road conditions are poor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây