尚且
—
Gợi nhớ
Từ "尚且" (shàngqiě) mang nghĩa "còn, ngay cả... còn", kết hợp bởi 尚 (shàng - thượng): "Vẫn còn" + 且 (qiě - thả): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尚: Ngôi nhà có phần nóc vươn cao (⺌) trên khung tường rộng (冂) và ô cửa sáng (口) thể hiện sự tôn quý và ý nghĩa vẫn còn, hãy còn (尚). • Chữ 且: Hình ảnh chiếc kệ thờ có nhiều tầng xếp chồng lên nhau biểu thị ý nối tiếp hết lớp này đến lớp khác là và, hơn nữa (且).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尚且
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:còn, ngay cả... còn
Ví dụ (3)
大人尚且觉得难,孩子更难。
Ngay cả người lớn còn thấy khó, trẻ em càng khó hơn.
Even adults find it difficult, let alone children.
他尚且能做到,你也可以。
Anh ấy còn làm được, bạn cũng có thể.
If even he can do it, so can you.
专家尚且有分歧,普通人更难判断。
Ngay cả chuyên gia còn có khác biệt, người thường càng khó phán đoán.
Even experts are divided, making it even harder for ordinary people to judge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây