ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
尚且
shàngqiě
còn, ngay cả... còn
Hán việt: thượng thả
—

Gợi nhớ

Từ "尚且" (shàngqiě) mang nghĩa "còn, ngay cả... còn", kết hợp bởi 尚 (shàng - thượng): "Vẫn còn" + 且 (qiě - thả): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尚: Ngôi nhà có phần nóc vươn cao (⺌) trên khung tường rộng (冂) và ô cửa sáng (口) thể hiện sự tôn quý và ý nghĩa vẫn còn, hãy còn (尚). • Chữ 且: Hình ảnh chiếc kệ thờ có nhiều tầng xếp chồng lên nhau biểu thị ý nối tiếp hết lớp này đến lớp khác là và, hơn nữa (且).

Thành phần cấu tạo

尚且
shàngqiě
còn, ngay cả... còn
尚
shàng • thượng
Vẫn còn
⺌
Bộ Tiểu
Nóc nhà cao vươn lên tỏa sáng (phía trên)
冂
Bộ Quynh
Khung nhà rộng rãi (ở giữa)
口
Bộ Khẩu
Cửa sổ hoặc lời truyền tụng (phía dưới)
且
qiě • thả
và
且
Bộ Thả
Hình bàn thờ cúng tế

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:còn, ngay cả... còn
Ví dụ (3)
dàrén大人shàngqiě尚且juéde觉得nán难,háizi孩子gèng更nán难。
Ngay cả người lớn còn thấy khó, trẻ em càng khó hơn.
Even adults find it difficult, let alone children.
tā他shàngqiě尚且néng能zuòdào做到,nǐ你yě也kěyǐ可以。
Anh ấy còn làm được, bạn cũng có thể.
If even he can do it, so can you.
zhuānjiā专家shàngqiě尚且yǒu有fēnqí分歧,pǔtōngrén普通人gèng更nán难pànduàn判断。
Ngay cả chuyên gia còn có khác biệt, người thường càng khó phán đoán.
Even experts are divided, making it even harder for ordinary people to judge.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây