尚
丨丶ノ丨フ丨フ一
8
个
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Ngôi nhà có phần nóc vươn cao (⺌) trên khung tường rộng (冂) và ô cửa sáng (口) thể hiện sự tôn quý và ý nghĩa vẫn còn, hãy còn (尚).
Thành phần cấu tạo
尚
Vẫn còn, hãy còn
⺌
Bộ Tiểu
Nóc nhà cao vươn lên tỏa sáng (phía trên)
冂
Bộ Quynh
Khung nhà rộng rãi (ở giữa)
口
Bộ Khẩu
Cửa sổ hoặc lời truyền tụng (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (11)
Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:Vẫn còn, hãy còn
Ví dụ (5)
时间尚早,我们可以再休息一会儿。
Thời gian vẫn còn sớm, chúng ta có thể nghỉ ngơi thêm một lát.
It's still early, so we can rest a little longer.
这个问题尚待解决。
Vấn đề này vẫn còn chờ giải quyết.
This issue still remains to be resolved.
他的病情尚未好转。
Bệnh tình của anh ấy vẫn chưa chuyển biến tốt.
His condition has not yet improved.
成功与否,目前尚难预料。
Thành công hay không, hiện tại vẫn còn khó dự đoán.
Whether it will succeed or not is still hard to predict at present.
此事尚在讨论之中。
Việc này vẫn còn đang trong quá trình thảo luận.
This matter is still under discussion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây