尚可
—
Gợi nhớ
Từ "尚可" (shàng kě) mang nghĩa "tàm tạm, khá ổn, còn dùng được", kết hợp bởi 尚 (shàng - thượng): "Vẫn còn" + 可 (kě - khả): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尚: Ngôi nhà có phần nóc vươn cao (⺌) trên khung tường rộng (冂) và ô cửa sáng (口) thể hiện sự tôn quý và ý nghĩa vẫn còn, hãy còn (尚). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尚可
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tàm tạm, khá ổn, còn dùng được
Ví dụ (3)
尽管遇到了不少困难,但项目目前的进展尚可。
Mặc dù gặp phải không ít khó khăn, nhưng tiến độ hiện tại của dự án tạm ổn.
Despite encountering quite a few difficulties, the current progress of the project is passable.
他的英文水平尚可,能进行基本的日常交流。
Trình độ tiếng Anh của anh ấy tạm được, có thể tiến hành giao tiếp cơ bản hàng ngày.
His English is passable, allowing him to carry out basic daily communication.
这家餐馆的菜肴味道尚可,但服务态度有待改善。
Món ăn của nhà hàng này hương vị tạm ổn, nhưng thái độ phục vụ cần cải thiện.
The food at this restaurant tastes decent enough, but the service attitude needs improvement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây