和尚
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "和尚" (héshang) mang nghĩa "nhà sư, hòa thượng, thầy tu Phật giáo", kết hợp bởi 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và" + 尚 (shàng - thượng): "Vẫn còn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和). • Chữ 尚: Ngôi nhà có phần nóc vươn cao (⺌) trên khung tường rộng (冂) và ô cửa sáng (口) thể hiện sự tôn quý và ý nghĩa vẫn còn, hãy còn (尚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 和尚
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà sư, hòa thượng, thầy tu Phật giáo
Ví dụ (5)
这个寺庙里有很多和尚。
Trong ngôi chùa này có rất nhiều nhà sư.
There are many monks in this temple.
老和尚正在给小和尚讲故事。
Lão hòa thượng đang kể chuyện cho tiểu hòa thượng nghe.
The old monk is telling a story to the young monk.
俗话说,三个和尚没水喝。
Tục ngữ có câu, ba nhà sư thì không có nước uống (ý nói đông người thì đùn đẩy trách nhiệm).
As the saying goes, 'Three monks have no water to drink.'
他看破红尘,决定出家当和尚。
Anh ấy nhìn thấu hồng trần, quyết định xuất gia làm thầy tu.
Having seen through the vanity of the world, he decided to become a monk.
和尚们每天清晨都会在大殿里诵经。
Các nhà sư mỗi sáng sớm đều tụng kinh trong đại điện.
Every morning at dawn, the monks chant sutras in the main hall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây