崇尚
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "崇尚" (chóngshàng) mang nghĩa "tôn sùng, đề cao, ngưỡng mộ", kết hợp bởi 崇 (chóng - sùng): "tôn thờ" + 尚 (shàng - thượng): "Vẫn còn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 崇: Ngọn núi (山) cao vợi uy nghiêm như đền thờ tổ tông (宗) khiến muôn người ngước nhìn tôn thờ, sùng bái (崇). • Chữ 尚: Ngôi nhà có phần nóc vươn cao (⺌) trên khung tường rộng (冂) và ô cửa sáng (口) thể hiện sự tôn quý và ý nghĩa vẫn còn, hãy còn (尚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 崇尚
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tôn sùng, đề cao, ngưỡng mộ
Ví dụ (5)
我们应该崇尚科学,破除迷信。
Chúng ta nên tôn sùng khoa học, bài trừ mê tín.
We should advocate science and dispel superstition.
年轻一代更加崇尚自由的生活方式。
Thế hệ trẻ ngày càng đề cao lối sống tự do.
The younger generation values a freer lifestyle more and more.
中国人民历来崇尚和平与发展。
Nhân dân Trung Quốc từ xưa đến nay luôn đề cao hòa bình và phát triển.
The Chinese people have always valued peace and development.
爷爷一生崇尚节俭,从不浪费任何食物。
Ông nội cả đời đề cao sự tiết kiệm, không bao giờ lãng phí bất kỳ thức ăn nào.
Grandpa valued frugality all his life and never wasted any food.
现代都市人越来越崇尚回归自然。
Người dân đô thị hiện đại ngày càng ngưỡng mộ việc trở về với thiên nhiên.
Modern city dwellers increasingly value a return to nature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây