ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
崇尚
chóngshàng
tôn sùng, đề cao, ngưỡng mộ
Hán việt: sùng thượng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "崇尚" (chóngshàng) mang nghĩa "tôn sùng, đề cao, ngưỡng mộ", kết hợp bởi 崇 (chóng - sùng): "tôn thờ" + 尚 (shàng - thượng): "Vẫn còn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 崇: Ngọn núi (山) cao vợi uy nghiêm như đền thờ tổ tông (宗) khiến muôn người ngước nhìn tôn thờ, sùng bái (崇). • Chữ 尚: Ngôi nhà có phần nóc vươn cao (⺌) trên khung tường rộng (冂) và ô cửa sáng (口) thể hiện sự tôn quý và ý nghĩa vẫn còn, hãy còn (尚).

Thành phần cấu tạo

崇尚
chóngshàng
tôn sùng, đề cao, ngưỡng mộ
崇
chóng • sùng
tôn thờ
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)
宗
Chữ Tôn
tông phả, họ / âm đọc (phía dưới)
尚
shàng • thượng
Vẫn còn
⺌
Bộ Tiểu
Nóc nhà cao vươn lên tỏa sáng (phía trên)
冂
Bộ Quynh
Khung nhà rộng rãi (ở giữa)
口
Bộ Khẩu
Cửa sổ hoặc lời truyền tụng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tôn sùng, đề cao, ngưỡng mộ
Ví dụ (5)
wǒmen我们yīnggāi应该chóngshàng崇尚kēxué科学,pòchú破除míxìn迷信。
Chúng ta nên tôn sùng khoa học, bài trừ mê tín.
We should advocate science and dispel superstition.
niánqīng年轻yídài一代gèngjiā更加chóngshàng崇尚zìyóu自由de的shēnghuó生活fāngshì方式。
Thế hệ trẻ ngày càng đề cao lối sống tự do.
The younger generation values a freer lifestyle more and more.
zhōngguó中国rénmín人民lìlái历来chóngshàng崇尚hépíng和平yǔ与fāzhǎn发展。
Nhân dân Trung Quốc từ xưa đến nay luôn đề cao hòa bình và phát triển.
The Chinese people have always valued peace and development.
yéye爷爷yìshēng一生chóngshàng崇尚jiéjiǎn节俭,cóngbú从不làngfèi浪费rènhé任何shíwù食物。
Ông nội cả đời đề cao sự tiết kiệm, không bao giờ lãng phí bất kỳ thức ăn nào.
Grandpa valued frugality all his life and never wasted any food.
xiàndài现代dōu都shì市rén人yuèláiyuè越来越chóngshàng崇尚huíguī回归zìrán自然。
Người dân đô thị hiện đại ngày càng ngưỡng mộ việc trở về với thiên nhiên.
Modern city dwellers increasingly value a return to nature.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây