ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
推崇
tuīchóng
tôn sùng, đề cao, kính trọng
Hán việt: thôi sùng
—

Gợi nhớ

Từ "推崇" (tuīchóng) mang nghĩa "tôn sùng, đề cao, kính trọng", kết hợp bởi 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 崇 (chóng - sùng): "tôn thờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 崇: Ngọn núi (山) cao vợi uy nghiêm như đền thờ tổ tông (宗) khiến muôn người ngước nhìn tôn thờ, sùng bái (崇).

Thành phần cấu tạo

推崇
tuīchóng
tôn sùng, đề cao, kính trọng
推
tuī • thôi
Đẩy
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)
崇
chóng • sùng
tôn thờ
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)
宗
Chữ Tôn
tông phả, họ / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ trạng thái
Nghĩa:tôn sùng, đề cao, kính trọng
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种jiàoyù教育lǐniàn理念shòudào受到le了xǔduō许多jiāzhǎng家长de的tuīchóng推崇。
Triết lý giáo dục này nhận được sự tôn sùng của rất nhiều phụ huynh.
This educational philosophy is highly praised by many parents.
lìshǐxuéjiā历史学家fēicháng非常tuīchóng推崇zhè这wèi位huángdì皇帝de的lìshǐ历史gōngjì功绩。
Các nhà sử học vô cùng đánh giá cao công tích lịch sử của vị hoàng đế này.
Historians hold the historical achievements of this emperor in high esteem.
tā他de的xuéshù学术zhùzuò著作zài在xuéshùjiè学术界bèishòu备受tuīchóng推崇。
Tác phẩm học thuật của anh ấy được đánh giá rất cao trong giới học thuật.
His academic works are highly regarded in the academic community.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây