推理
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "推理" (tuīlǐ) mang nghĩa "suy luận", kết hợp bởi 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 推理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:suy luận, lập luận, lý luận.
Ví dụ (5)
这部推理小说非常精彩。
Cuốn tiểu thuyết trinh thám (suy luận) này rất xuất sắc.
This detective novel is बेहद精彩.
他的推理虽然大胆,但很有道理。
Suy luận của anh ấy tuy táo bạo nhưng rất có lý.
Although his reasoning is bold, it makes a lot of sense.
我们需要根据现有的线索进行推理。
Chúng ta cần tiến hành suy luận dựa trên những manh mối hiện có.
We need to reason based on the clues currently available.
这只是我的推理,还没有得到证实。
Đây chỉ là suy luận của tôi, vẫn chưa được kiểm chứng.
This is only my inference and has not yet been confirmed.
逻辑推理能力是数学学习的基础。
Khả năng tư duy (suy luận) logic là nền tảng của việc học toán.
Logical reasoning is the foundation of learning mathematics.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây