推论
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "推论" (tuīlùn) mang nghĩa "suy luận", kết hợp bởi 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 论 (lùn - luận): "lý luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 推论
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:suy luận, kết luận, hệ quả (rút ra từ lý luận), suy diễn.
Ví dụ (5)
这个推论是建立在假设的基础上的。
Kết luận (suy luận) này được xây dựng trên cơ sở giả thuyết.
This conclusion is based on an assumption.
我们可以从这些数据中得出什么推论?
Chúng ta có thể rút ra kết luận gì từ những dữ liệu này?
What conclusion can we draw from these data?
他的推论完全符合逻辑。
Sự suy diễn của anh ấy hoàn toàn phù hợp với logic.
His conclusion is entirely logical.
这是一个重要的科学推论。
Đây là một kết luận khoa học quan trọng.
This is an important scientific conclusion.
不要盲目地做推论,要有证据。
Đừng đưa ra suy luận một cách mù quáng, phải có chứng cứ.
Don't jump to conclusions blindly; you need evidence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây