推翻
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "推翻" (tuīfān) mang nghĩa "lật đổ", kết hợp bởi 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 翻 (fān - phiên): "Lật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 翻: Đôi cánh chim (羽) vỗ nhịp nhàng bay lượn từng đợt (番) trên bầu trời, gợi động tác lật trang sách hoặc biên dịch ngôn ngữ (翻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 推翻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lật đổ, bác bỏ, phủ định, đẩy ngã, làm đổ.
Ví dụ (5)
起义军最终推翻了腐败的统治。
Quân khởi nghĩa cuối cùng đã lật đổ ách thống trị thối nát.
In the end, the rebel army overthrew the corrupt regime.
新的证据推翻了之前的结论。
Chứng cứ mới đã bác bỏ (lật ngược) kết luận trước đó.
The new evidence overturned the previous conclusion.
不要试图推翻已经确定的事实。
Đừng cố gắng phủ nhận (bác bỏ) sự thật đã được xác định.
Don't try to overturn facts that have already been established.
他不小心把桌子推翻了。
Anh ấy vô ý làm đổ (đẩy ngã) cái bàn.
He accidentally knocked over the table.
法院推翻了对他的有罪判决。
Tòa án đã bác bỏ (hủy bỏ) phán quyết có tội đối với anh ta.
The court overturned his conviction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây