ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
翻滚
fāngǔn
Lăn lộn, cuộn tròn
Hán việt: phiên cổn
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "翻滚" (fāngǔn) mang nghĩa "Lăn lộn, cuộn tròn", kết hợp bởi 翻 (fān - phiên): "Lật" + 滚 (gǔn - cổn): "lăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 翻: Đôi cánh chim (羽) vỗ nhịp nhàng bay lượn từng đợt (番) trên bầu trời, gợi động tác lật trang sách hoặc biên dịch ngôn ngữ (翻). • Chữ 滚: Nước (氵) sôi sùng sục cuộn tròn (衮), sóng lăn tròn trên mặt nước, lăn 滚 đi không dừng lại.

Thành phần cấu tạo

翻滚
fāngǔn
Lăn lộn, cuộn tròn
翻
fān • phiên
Lật
番
Phiên
Phiên / âm đọc (bên trái)
羽
Bộ Vũ
Lông vũ (bên phải)
滚
gǔn • cổn
lăn
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
衮
Cổn
Áo vua / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Lăn lộn, cuộn tròn
Ví dụ (3)
hǎilàng海浪bùtíng不停de地fāngǔn翻滚。
Sóng biển không ngừng cuộn trào.
The ocean waves kept rolling.
wūyún乌云zài在tiānkōng天空zhōng中fāngǔn翻滚。
Mây đen cuồn cuộn trên bầu trời.
Dark clouds billowed across the sky.
guō锅lǐ里de的shuǐ水kāishǐ开始fāngǔn翻滚。
Nước trong nồi bắt đầu sôi cuộn.
The water in the pot began to boil.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây