翻滚
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "翻滚" (fāngǔn) mang nghĩa "Lăn lộn, cuộn tròn", kết hợp bởi 翻 (fān - phiên): "Lật" + 滚 (gǔn - cổn): "lăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 翻: Đôi cánh chim (羽) vỗ nhịp nhàng bay lượn từng đợt (番) trên bầu trời, gợi động tác lật trang sách hoặc biên dịch ngôn ngữ (翻). • Chữ 滚: Nước (氵) sôi sùng sục cuộn tròn (衮), sóng lăn tròn trên mặt nước, lăn 滚 đi không dừng lại.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 翻滚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lăn lộn, cuộn tròn
Ví dụ (3)
海浪不停地翻滚。
Sóng biển không ngừng cuộn trào.
The ocean waves kept rolling.
乌云在天空中翻滚。
Mây đen cuồn cuộn trên bầu trời.
Dark clouds billowed across the sky.
锅里的水开始翻滚。
Nước trong nồi bắt đầu sôi cuộn.
The water in the pot began to boil.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây