外滚口
—
Gợi nhớ
Từ "外滚口" (wài gǔnkǒu) mang nghĩa "viền cuốn mép ngoài", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 滚 (gǔn - cổn): "lăn" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 滚: Nước (氵) sôi sùng sục cuộn tròn (衮), sóng lăn tròn trên mặt nước, lăn 滚 đi không dừng lại. • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 外滚口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:viền cuốn mép ngoài
Ví dụ (3)
外滚口线条很漂亮。
Đường viền cuốn mép ngoài rất đẹp.
The lines of the outer piped edge are very neat.
外滚口不能有皱。
Viền cuốn mép ngoài không được có nếp nhăn.
The outer piped edge must not have any wrinkles.
师傅检查外滚口是否平顺。
Người thợ kiểm tra viền cuốn mép ngoài có phẳng mượt không.
The craftsman checked whether the outer piped edge was smooth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây