翻番
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "翻番" (fān//fān) mang nghĩa "tăng gấp đôi, gấp nhiều lần", kết hợp bởi 翻 (fān - phiên): "Lật" + 番 (fān - phiên): "lượt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 翻: Đôi cánh chim (羽) vỗ nhịp nhàng bay lượn từng đợt (番) trên bầu trời, gợi động tác lật trang sách hoặc biên dịch ngôn ngữ (翻). • Chữ 番: Người nông dân nhìn dấu chân thú (釆) trên thửa ruộng (田) để tính toán từng lượt, từng phen gieo trồng qua mỗi mùa vụ (番).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 翻番
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'fān')
Nghĩa:tăng gấp đôi, gấp nhiều lần
Ví dụ (5)
公司的利润比去年翻番了。
Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp đôi so với năm ngoái.
The company's profits doubled compared with last year.
经过五年的努力,我们的销售额翻了两番。
Sau năm năm nỗ lực, doanh số bán hàng của chúng tôi đã tăng gấp bốn lần.
After five years of hard work, our sales have quadrupled.
我们的目标是在三年内让生产量翻番。
Mục tiêu của chúng tôi là làm cho sản lượng tăng gấp đôi trong vòng ba năm.
Our goal is to double production within three years.
当地居民的人均收入实现了翻番。
Thu nhập bình quân đầu người của cư dân địa phương đã thực sự tăng gấp đôi.
The local residents' per capita income has doubled.
近几年来,这种原材料的价格几乎翻了一番。
Trong những năm gần đây, giá của loại nguyên liệu thô này gần như đã tăng gấp đôi.
In recent years, the price of this raw material has almost doubled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây