翻天覆地
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "翻天覆地" (fāntiān-fùdì) mang nghĩa "long trời lở đất, biến đổi hoàn toàn", kết hợp bởi 翻 (fān - phiên): "Lật" + 天 (tiān - thiên): "ngày" + 覆 (fù - phúc): "Lật đổ" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 翻: Đôi cánh chim (羽) vỗ nhịp nhàng bay lượn từng đợt (番) trên bầu trời, gợi động tác lật trang sách hoặc biên dịch ngôn ngữ (翻). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 覆: Nắp đậy phía trên (覀) bị lật ngược lại (复) nhiều lần làm đảo lộn tất cả hoặc bao trùm, che phủ, lật đổ (覆). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
翻天覆地
long trời lở đất, biến đổi hoàn toàn
Hình ảnh:

Phân tích từ 翻天覆地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:long trời lở đất, biến đổi hoàn toàn
Ví dụ (5)
过去十年里,我们的家乡发生了翻天覆地的变化。
Trong mười năm qua, quê hương của chúng ta đã xảy ra những sự thay đổi long trời lở đất.
Over the past decade, our hometown has undergone earth-shaking changes.
智能手机的普及给人们的生活方式带来了翻天覆地的影响。
Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã mang lại ảnh hưởng biến đổi hoàn toàn đối với lối sống của con người.
The widespread adoption of smartphones has brought about a dramatic transformation in people's way of life.
经过几代人的努力,这个曾经贫困的小村庄如今有了翻天覆地的改变。
Trải qua sự nỗ lực của vài thế hệ, ngôi làng nhỏ từng nghèo khó này ngày nay đã có sự thay đổi biến đổi hoàn toàn.
After the efforts of several generations, this once-impoverished small village has now undergone a tremendous transformation.
科学技术的飞速发展,让这个世界每天都在经历翻天覆地的变迁。
Sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ đã khiến thế giới này mỗi ngày đều trải qua những biến thiên long trời lở đất.
The rapid development of science and technology is bringing about earth-shaking changes in the world every day.
听到那个惊人的真相后,他的内心犹如翻天覆地一般,久久不能平静。
Sau khi nghe được sự thật kinh người đó, nội tâm của anh ấy giống như bị lật tung long trời lở đất vậy, hồi lâu không thể bình tĩnh lại.
After hearing that shocking truth, his heart felt as if the world had been turned upside down, and he could not calm down for a long time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây