ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
滚动
gǔndòng
lăn, cuộn, lăn bánh
Hán việt: cổn động
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "滚动" (gǔndòng) mang nghĩa "lăn, cuộn, lăn bánh", kết hợp bởi 滚 (gǔn - cổn): "lăn" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滚: Nước (氵) sôi sùng sục cuộn tròn (衮), sóng lăn tròn trên mặt nước, lăn 滚 đi không dừng lại. • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

滚动
gǔndòng
lăn, cuộn, lăn bánh
滚
gǔn • cổn
lăn
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
衮
Cổn
Áo vua / âm đọc (nằm bên phải)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:lăn, cuộn, lăn bánh
Ví dụ (5)
qiú球zài在cǎodì草地shàng上gǔndòng滚动。
Quả bóng lăn trên bãi cỏ.
The ball rolled across the grass.
qǐng请xiàngxià向下gǔndòng滚动píngmù屏幕yuèdú阅读gèngduō更多nèiróng内容。
Vui lòng cuộn màn hình xuống dưới để đọc thêm nội dung.
Please scroll down to read more.
chēlún车轮zài在nínìng泥泞de的dàolù道路shàng上jiānnán艰难de地gǔndòng滚动zhe着。
Bánh xe lăn một cách khó nhọc trên con đường lầy lội.
The wheels were rolling դժվարously along the muddy road.
tiānkōng天空zhōng中gǔndòng滚动zhe着hòuhòu厚厚de的wūyún乌云,hǎoxiàng好像yào要xiàyǔ下雨le了。
Những đám mây đen dày đặc đang cuộn trên bầu trời, có vẻ như sắp mưa rồi.
Thick dark clouds were rolling across the sky, as if it were about to rain.
jīdòng激动de的lèishuǐ泪水zài在tā她de的yǎnkuàng眼眶lǐ里gǔndòng滚动。
Những giọt nước mắt xúc động lăn quanh tròng mắt cô ấy.
Tears of excitement welled up in her eyes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây