滚动
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "滚动" (gǔndòng) mang nghĩa "lăn, cuộn, lăn bánh", kết hợp bởi 滚 (gǔn - cổn): "lăn" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滚: Nước (氵) sôi sùng sục cuộn tròn (衮), sóng lăn tròn trên mặt nước, lăn 滚 đi không dừng lại. • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 滚动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lăn, cuộn, lăn bánh
Ví dụ (5)
球在草地上滚动。
Quả bóng lăn trên bãi cỏ.
The ball rolled across the grass.
请向下滚动屏幕阅读更多内容。
Vui lòng cuộn màn hình xuống dưới để đọc thêm nội dung.
Please scroll down to read more.
车轮在泥泞的道路上艰难地滚动着。
Bánh xe lăn một cách khó nhọc trên con đường lầy lội.
The wheels were rolling դժվարously along the muddy road.
天空中滚动着厚厚的乌云,好像要下雨了。
Những đám mây đen dày đặc đang cuộn trên bầu trời, có vẻ như sắp mưa rồi.
Thick dark clouds were rolling across the sky, as if it were about to rain.
激动的泪水在她的眼眶里滚动。
Những giọt nước mắt xúc động lăn quanh tròng mắt cô ấy.
Tears of excitement welled up in her eyes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây