连滚带爬
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "连滚带爬" (liángǔn-dàipá) mang nghĩa "vừa lăn vừa bò, vội vã hoảng hốt", kết hợp bởi 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 滚 (gǔn - cổn): "lăn" + 带 (dài - đới): "mang" + 爬 (pá - bà): "leo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 滚: Nước (氵) sôi sùng sục cuộn tròn (衮), sóng lăn tròn trên mặt nước, lăn 滚 đi không dừng lại. • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带). • Chữ 爬: Loài thú dùng móng vuốt sắc (爪) bám chặt (巴) vào thân cây hay vách đá để nhích từng bước leo trèo, bò lên cao (爬).
Thành phần cấu tạo
连滚带爬
vừa lăn vừa bò, vội vã hoảng hốt
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:vừa lăn vừa bò, vội vã hoảng hốt
Ví dụ (5)
看到警察来了,小偷吓得连滚带爬地逃跑了。
Thấy cảnh sát đến, tên trộm sợ hãi bỏ chạy vừa lăn vừa bò.
When he saw the police coming, the thief fled in a panic, scrambling away.
遇到野猪后,他连滚带爬地跑下了山。
Sau khi chạm trán lợn rừng, anh ta chạy trốn xuống núi một cách lăn lộn trườn bò.
After encountering a wild boar, he scrambled and stumbled down the mountain.
被打败后,几个恶棍连滚带爬地逃走了。
Sau khi bị đánh bại, mấy tên ác ôn đã bỏ chạy trong bộ dạng vừa lăn vừa bò.
After being defeated, the gangsters fled in a clumsy scramble.
听到爆炸声,他从屋里连滚带爬地逃了出来。
Nghe thấy tiếng nổ, anh ta từ trong nhà trốn chạy ra ngoài một cách vừa lăn vừa bò.
Hearing the explosion, he came scrambling out of the house.
狗一汪汪叫,那个胆小的男孩就连滚带爬地躲到了妈妈身后。
Chó vừa sủa vang, cậu bé nhát gan kia liền lăn lộn trườn bò trốn ra sau lưng mẹ.
As soon as the dog started barking, the timid boy scrambled behind his mother.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây