ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
翻领
fānlǐng
Cổ bẻ
Hán việt: phiên lãnh
—

Gợi nhớ

Từ "翻领" (fānlǐng) mang nghĩa "Cổ bẻ", kết hợp bởi 翻 (fān - phiên): "Lật" + 领 (lǐng - lãnh): "Nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 翻: Đôi cánh chim (羽) vỗ nhịp nhàng bay lượn từng đợt (番) trên bầu trời, gợi động tác lật trang sách hoặc biên dịch ngôn ngữ (翻). • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领).

Thành phần cấu tạo

翻领
fānlǐng
Cổ bẻ
翻
fān • phiên
Lật
番
Phiên
Phiên / âm đọc (bên trái)
羽
Bộ Vũ
Lông vũ (bên phải)
领
lǐng • lãnh
Nhận
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cổ bẻ
Ví dụ (3)
qǐng请quèrèn确认fānlǐng翻领。
Hãy xác nhận cổ bẻ.
Please confirm the turn-down collar.
fānlǐng翻领xūyào需要dāndú单独jìlù记录。
Cổ bẻ cần được ghi riêng.
The turn-down collar needs to be recorded separately.
fùzérén负责人zhèngzài正在chǔlǐ处理fānlǐng翻领。
Người phụ trách đang xử lý cổ bẻ.
The person in charge is handling the turn-down collar.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây