翻领
—
Gợi nhớ
Từ "翻领" (fānlǐng) mang nghĩa "Cổ bẻ", kết hợp bởi 翻 (fān - phiên): "Lật" + 领 (lǐng - lãnh): "Nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 翻: Đôi cánh chim (羽) vỗ nhịp nhàng bay lượn từng đợt (番) trên bầu trời, gợi động tác lật trang sách hoặc biên dịch ngôn ngữ (翻). • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 翻领
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cổ bẻ
Ví dụ (3)
请确认翻领。
Hãy xác nhận cổ bẻ.
Please confirm the turn-down collar.
翻领需要单独记录。
Cổ bẻ cần được ghi riêng.
The turn-down collar needs to be recorded separately.
负责人正在处理翻领。
Người phụ trách đang xử lý cổ bẻ.
The person in charge is handling the turn-down collar.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây