崇敬
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "崇敬" (chóngjìng) mang nghĩa "tôn kính", kết hợp bởi 崇 (chóng - sùng): "tôn thờ" + 敬 (jìng - kính): "tôn kính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 崇: Ngọn núi (山) cao vợi uy nghiêm như đền thờ tổ tông (宗) khiến muôn người ngước nhìn tôn thờ, sùng bái (崇). • Chữ 敬: Tự răn mình phải cẩn trọng từng lời ăn tiếng nói (苟) và nghiêm chỉnh hành động (攵) để giữ lòng tôn kính, kính trọng (敬).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 崇敬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:sùng kính, tôn kính, kính phục, ngưỡng mộ.
Ví dụ (5)
我们要崇敬那些为国家牺牲的英雄。
Chúng ta phải tôn kính những người anh hùng đã hy sinh vì đất nước.
We should revere those heroes who sacrificed themselves for the country.
他对这位科学家怀着深深的崇敬之情。
Anh ấy mang trong lòng niềm tôn kính sâu sắc đối với nhà khoa học này.
He holds deep reverence for this scientist.
这位老人一生行善,受到了乡亲们的崇敬。
Cụ già này cả đời làm việc thiện, nhận được sự sùng kính của bà con lối xóm.
This elderly man did good deeds all his life and earned the reverence of the villagers.
这是一个令人崇敬的职业。
Đây là một nghề nghiệp đáng được tôn kính.
This is a highly respected profession.
出于对历史的崇敬,我们一定要保护好文物。
Xuất phát từ sự tôn kính đối với lịch sử, chúng ta nhất định phải bảo vệ tốt các hiện vật.
Out of reverence for history, we must protect our cultural relics well.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây