礼尚往来
—
Gợi nhớ
Từ "礼尚往来" (lǐ shàng wǎng lái) mang nghĩa "có qua có lại mới toại lòng nhau", kết hợp bởi 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 尚 (shàng - thượng): "Vẫn còn" + 往 (wǎng - vãng): "hướng về" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 尚: Ngôi nhà có phần nóc vươn cao (⺌) trên khung tường rộng (冂) và ô cửa sáng (口) thể hiện sự tôn quý và ý nghĩa vẫn còn, hãy còn (尚). • Chữ 往: Bước đi (彳) hướng về phía mục tiêu chính (主), đi thẳng theo một hướng nhất định là đi về phía 往. • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
礼尚往来
có qua có lại mới toại lòng nhau
礼
礻
Bộ Thị (Kỳ)
Bàn thờ thần linh, nghi thức tế tự (bên trái)
乚
Bộ Ất
Dáng người cúi mình kính cẩn (bên phải)
尚
⺌
Bộ Tiểu
Nóc nhà cao vươn lên tỏa sáng (phía trên)
冂
Bộ Quynh
Khung nhà rộng rãi (ở giữa)
口
Bộ Khẩu
Cửa sổ hoặc lời truyền tụng (phía dưới)
往
彳
Bộ Xích
Bước đi (nằm bên trái)
主
Chủ
Chủ, hướng chính (nằm bên phải)
来
木
Bộ Mộc (biến thể)
Cây, gốc cây (dạng giản thể từ 來)
一
Bộ Nhất
Một nét ngang, mặt đất
Phân tích từ 礼尚往来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:có qua có lại mới toại lòng nhau
Ví dụ (3)
朋友之间讲究礼尚往来。
Giữa bạn bè coi trọng có qua có lại.
Reciprocity is valued among friends.
逢年过节,亲戚之间礼尚往来。
Vào dịp lễ Tết, họ hàng qua lại tặng quà cho nhau.
During holidays and festivals, relatives exchange gifts and visits.
礼尚往来可以增进感情。
Có qua có lại có thể tăng tình cảm.
Reciprocity can strengthen relationships.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây