晚礼服
套
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Khi mặt trời lặn xuống nhường chỗ cho màn đêm (晚 - vãn: bộ Nhật 日 và chữ Miễn 免), bộ y phục lộng lẫy (服 - phục: bộ Nhục ⺼) mặc trong những nghi thức tiệc tùng trang trọng (礼 - lễ: bộ Thị 礻) chính là "lễ phục buổi tối, đồ dự tiệc tối" (晚礼服).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 晚礼服
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lễ phục buổi tối, đồ dự tiệc tối
Ví dụ (3)
她穿晚礼服参加宴会。
Cô ấy mặc lễ phục buổi tối dự tiệc.
She wore an evening gown to the banquet.
这件晚礼服很优雅。
Bộ lễ phục buổi tối này rất thanh lịch.
This evening gown is very elegant.
晚礼服通常适合正式场合。
Lễ phục buổi tối thường hợp với dịp trang trọng.
Evening gowns are usually suitable for formal occasions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây